Tìm kiếm tin tức
Tìm đường đi
Trưng cầu ý kiến
Bạn đánh giá thế nào về website này?



Bảng lịch

Bảng lịch

Chung nhan Tin Nhiem Mang

Giá dịch vụ y tế
Ngày cập nhật 24/11/2016

STT

Tên dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá BHYT

Đơn giá không BHYT

Ngày áp dụng

I

KHUNG GIÁ KHÁM BỆNH, KIỂM TRA SỨC KHỎE

1

Khám Ngoại khoa

lần

31.000

7.000

15/08/2016

 

2

Khám đa khoa

lần

31.000

7.000

15/08/2016

 

3

Khám Nội khoa

lần

31.000

7.000

15/08/2016

 

4

Khám Phụ khoa

lần

31.000

7.000

15/08/2016

 

5

Khám Sản khoa

lần

 

68.000

15/08/2016

 

6

Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)

lần

 

68.000

15/08/2016

 

II

KHUNG GIÁ MỘT NGÀY GIƯỜNG BỆNH

1

Loại 1: Các khoa : Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết;

ngày

149.800

29.500

15/08/2016

 

2

Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mỗ. -Bệnh viện hạng III

ngày

133.800

26.500

15/08/2016

 

3

Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể

ngày

159.800

38.000

15/08/2016

 

4

Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể

ngày

133.800

27.000

15/08/2016

 

5

Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu (Chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở nếu có) -Bệnh viện hạng III

ngày

245.700

81.000

15/08/2016

 

III

CÁC THỦ THUẬT, TIỂU THỦ THUẬT, NỘI SOI

1

Bóc bóng Ambu qua mặt nạ

lần

203.000

159.000

15/08/2016

 

2

Bóc nang tuyến Bartholin

lần

1.237.000

180.000

15/08/2016

 

3

Bóc nhân xơ vú

lần

947.000

150.000

15/08/2016

 

4

Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10cm

lần

2.507.000

0

15/08/2016

 

5

Bơm rửa lệ đạo

lần

35.000

29.000

15/08/2016

 

6

Bơm thông lệ đạo (hai mắt)

lần

89.900

74.500

15/08/2016

 

7

Bơm thông lệ đạo (một mắt)

lần

57.200

25.000

15/08/2016

 

8

Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản

lần

458.000

386.000

15/08/2016

 

9

Cắt bỏ những u nhỏ, Cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da

lần

130.000

130.000

15/08/2016

 

10

Cắt chỉ khâu da

lần

30.000

30.000

15/08/2016

 

11

Cắt lọc khâu vết thương rách da đầu

lần

2.531.000

34.000

15/08/2016

 

12

Cắt ruột thừa dẫn lưu ổ áp xe

lần

2.460.000

1.515.000

15/08/2016

 

13

Cắt ruột thừa đơn thuần

lần

2.116.000

1.478.000

15/08/2016

 

14

Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng

lần

2.460.000

1.515.000

15/08/2016

 

15

Cấy chỉ

lần

174.000

85.000

15/08/2016

 

16

Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc

lần

75.000

33.000

15/08/2016

 

17

Chích rạch áp xe nhỏ

lần

173.000

80.000

15/08/2016

 

18

Chọc dò dịch màng phổi

lần

131.000

74.000

15/08/2016

 

19

Cứu

lần

35.000

13.000

15/08/2016

 

20

Đặt nội khí quản

lần

555.000

296.000

15/08/2016

 

21

Đặt ống thông dạ dày

lần

85.400

0

15/08/2016

 

22

Điện châm

lần

75.800

37.000

15/08/2016

 

23

Điều trị bằng tia hồng ngoại

lần

41.100

17.000

15/08/2016

 

24

Điều trị răng sâu ngà phục hồi bằng Composite

lần

234.000

189.000

15/08/2016

 

25

Điều trị răng sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement

lần

234.000

189.000

15/08/2016

 

26

Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassInonomer Cement

lần

90.900

70.000

15/08/2016

 

27

Điều trị tủy răng sữa một chân

lần

261.000

200.000

15/08/2016

 

28

Điều trị tủy răng sữa nhiều chân

lần

369.000

250.000

15/08/2016

 

29

Điều trị tủy răng sữa và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta Percha nguội (Răng số 1.2.3)

lần

509.000

270.000

15/08/2016

 

30

Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta Percha nguội (Răng số 4,5)

lần

539.000

320.000

15/08/2016

 

31

Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta Percha nguội (Răng số 6 hàm dưới)

lần

769.000

680.000

15/08/2016

 

32

Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta Percha nguội (Răng số 6,7 hàm trên)

lần

899.000

810.000

15/08/2016

 

33

Đỡ đẻ ngôi ngược

lần

927.000

432.000

15/08/2016

 

34

Đỡ đẻ thường ngôi chõm

lần

675.000

392.000

15/08/2016

 

35

Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên

lần

1.114.000

480.000

15/08/2016

 

36

Giác hơi

lần

31.800

12.000

15/08/2016

 

37

Hút đờm hầu họng

lần

10.000

10.000

15/08/2016

 

38

Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (nông)

lần

172.000

112.000

15/08/2016

 

39

Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (sâu)

lần

244.000

152.000

15/08/2016

 

40

Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (nông)

lần

224.000

145.000

15/08/2016

 

41

Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (sâu)

lần

286.000

167.000

15/08/2016

 

42

Khâu vết thương phần mềm vùng đầu, cổ (tổn thương nông dưới 10cm)

lần

172.000

112.000

15/08/2016

 

43

Khâu vết thương phần mềm vùng đầu, cổ (tổn thương sâu chiều dài dưới 10cm)

lần

244.000

152.000

15/08/2016

 

44

Khí dung mũi họng

lần

17.600

8.000

15/08/2016

 

45

Khí dung thuốc giãn phế quản

lần

17.600

8.000

15/08/2016

 

46

Lấy cao răng đánh bóng hai hàm

lần

70.000

70.000

15/08/2016

 

47

Lấy dị vật giác mạc nông một mắt (gây tê)

lần

75.300

19.000

15/08/2016

 

48

Lấy dị vật giác mạc sâu một mắt (gây tê)

lần

314.000

161.000

15/08/2016

 

49

Lấy dị vật họng miệng

lần

40.000

20.000

15/08/2016

 

50

Lấy dị vật kết mạc

lần

61.600

52.000

15/08/2016

 

51

Lấy dị vật tai ngoài đơn giản

lần

60.000

55.000

15/08/2016

 

52

Lấy dị vật trong mũi không gây mê

lần

187.000

93.000

15/08/2016

 

53

Mở thông bàng quang trên xương mu

lần

360.000

158.000

15/08/2016

 

54

Nắn bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền)

lần

320.000

130.000

15/08/2016

 

55

Nắn bó bột gãy xương cánh tay (bột liền)

lần

320.000

130.000

15/08/2016

 

56

Nắn trật khớp cổ chân

lần

250.000

120.000

15/08/2016

 

57

Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi

lần

33.000

25.300

15/08/2016

 

58

Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương cẳng chân (bột liền)

lần

320.000

130.000

15/08/2016

 

59

Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền)

lần

320.000

130.000

15/08/2016

 

60

Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền)

lần

320.000

130.000

15/08/2016

 

61

Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền)

lần

225.000

105.000

15/08/2016

 

62

Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền)

lần

225.000

105.000

15/08/2016

 

63

Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ

lần

331.000

178.000

15/08/2016

 

64

Nạo túi lợi 1 sextant

lần

67.900

47.000

15/08/2016

 

65

Nhét bấc mũi sau cầm máu

lần

107.000

50.000

15/08/2016

 

66

Nhét bấc mũi trước cầm máu

lần

107.000

20.000

15/08/2016

 

67

Nhổ chân răng (1 chân)

lần

180.000

144.000

15/08/2016

 

68

Nhổ chân răng sữa

lần

33.600

16.000

15/08/2016

 

69

Nhổ răng mọc lạc chổ (nhổ răng thừa)

lần

324.000

280.000

15/08/2016

 

70

Nhổ răng số 8 bình thường

lần

204.000

164.000

15/08/2016

 

71

Nhổ răng vĩnh viễn

lần

70.000

70.000

15/08/2016

 

72

Nội soi đại tràng SIGMA không sinh thiết

lần

287.000

0

15/08/2016

 

73

Nội soi tai mũi họng

lần

202.000

180.000

15/08/2016

 

74

Nội soi Thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết

lần

231.000

108.000

15/08/2016

 

75

Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết

lần

179.000

90.000

15/08/2016

 

76

Nội soi trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết

lần

287.000

134.000

15/08/2016

 

77

Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan-Morgan hoặc Ferguson)

lần

2.461.000

1.470.000

15/08/2016

 

78

Phẫu thuật làm mõm cụt và đốt bàn chân

lần

2.752.000

450.000

15/08/2016

 

79

Phẫu thuật lấy thai lần 2 trở lên

lần

2.773.000

1.123.000

15/08/2016

 

80

Phẫu thuật lấy thai lần đầu

lần

2.223.000

1.118.000

15/08/2016

 

81

Phẫu thuật Longo

lần

2.153.000

1.470.000

15/08/2016

 

82

Phẫu thuật nối gân duỗi

lần

2.828.000

2.369.000

15/08/2016

 

83

Phục hồi cổ răng bằng Composite

lần

324.000

280.000

15/08/2016

 

84

Rửa bàng quang

lần

185.000

84.000

15/08/2016

 

85

Rút đinh/ Tháo phương tiện kết hợp xương

lần

1.681.000

1.000.000

15/08/2016

 

86

Sắc thuốc thang

lần

12.000

6.700

15/08/2016

 

87

Siêu âm ổ bụng cấp cứu tại giường

lần

49.000

30.000

15/08/2016

 

88

Soi cổ tử cung

lần

58.900

38.000

15/08/2016

 

89

Tháo bỏ các ngón, đốt ngón tay/ngón chân

lần

2.752.000

983.000

15/08/2016

 

90

Tháo bột các loại (Chỉ áp dụng cho bệnh nhân ngoại trú)

lần

49.500

28.000

15/08/2016

 

91

Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn

lần

235.000

72.000

15/08/2016

 

92

Thay băng vết thương chiều dài < 30cm nhiễm trùng

lần

129.000

86.000

15/08/2016

 

93

Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết mổ chiều dài trên 15 đến 30 cm)

lần

79.600

60.000

15/08/2016

 

94

Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng Mornitoring

lần

70.000

70.000

15/08/2016

 

95

Thông bàng quang

lần

85.400

47.000

15/08/2016

 

96

Thụt tháo phân

lần

78.000

30.000

15/08/2016

 

97

Thủy châm

lần

61.800

19.000

15/08/2016

 

98

Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement

lần

199.000

154.000

15/08/2016

 

99

Xoa bóp bấm huyệt

lần

61.300

21.000

15/08/2016

 

100

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng

lần

61.300

21.000

15/08/2016

 

101

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy

lần

61.300

21.000

15/08/2016

 

102

Xử lý vết thương phần mềm tổn thương nông vùng mắt

lần

879.000

444.000

15/08/2016

 

IV

XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC - MIỄN DỊCH

1

Định lượng Acid Uric

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

2

Định lượng Amilaza

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

3

Định lượng Bilirubin toàn phần

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

4

Định lượng Bilirubin trực tiếp

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

5

Định lượng Cholesterol toàn phần

lần

26.500

21.000

15/08/2016

 

6

Định lượng Creatinin

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

7

Định lượng Glucose

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

8

Định lượng HDL-c (High Density Lipoprotein Cholesterol)

lần

26.500

21.000

15/08/2016

 

9

Định lượng LDL-c (Low density Lipoprotein Cholesterol)

lần

26.500

21.000

15/08/2016

 

10

Định lượng Protein toàn phần

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

11

Định lượng Triglycerid

lần

26.500

21.000

15/08/2016

 

12

Định lượng Ure

lần

21.200

18.000

15/08/2016

 

13

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

lần

38.000

25.000

15/08/2016

 

14

Đo hoạt độ ALT (GPT)

lần

21.200

20.000

15/08/2016

 

15

Đo hoạt độ AST (GOT)

lần

21.200

20.000

15/08/2016

 

16

HbsAg test nhanh

lần

51.700

44.000

15/08/2016

 

17

HIV test nhanh

lần

51.700

40.000

15/08/2016

 

18

Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi

lần

36.800

24.000

15/08/2016

 

19

Phân tích tể bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)

lần

35.800

24.000

15/08/2016

 

20

Phản ứng CRP

lần

12.300

22.000

15/08/2016

 

21

Thời gian máu chảy (phương pháp Duke)

lần

12.300

8.000

15/08/2016

 

22

Thời gian máu đông

lần

12.300

3.000

15/08/2016

 

23

Tìm kí sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

lần

35.800

15.000

15/08/2016

 

24

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)

lần

39.200

35.000

15/08/2016

 

25

XN Đường máu mao mạch tại giường (một lần)

lần

23.300

16.000

15/08/2016

 

V

XÉT NGHIỆM VI SINH

1

AFB Trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen

lần

65.500

19.000

15/08/2016

 

2

Vi khuẩn nhuộm soi

lần

65.500

19.000

15/08/2016

 

3

Vi nấm soi tươi

lần

40.200

25.000

15/08/2016

 

VI

XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU

1

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

lần

37.100

20.000

15/08/2016

 

VII

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

1

Điện tim thường

lần

45.900

26.000

15/08/2016

 

VIII

CHẨN ĐOÁN BẰNG HÌNH ẢNH

1

Chụp XQuang Blondeau

lần

47.000

37.000

15/08/2016

 

2

Chụp XQuang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng

lần

53.000

40.000

15/08/2016

 

3

Chụp XQuang cột sống cổ C1-C2

lần

47.000

36.000

15/08/2016

 

4

Chụp XQuang cột sống cổ chếch hai bên

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

5

Chụp XQuang cột sống cổ thẳng nghiêng

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

6

Chụp XQuang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

7

Chụp XQuang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch

lần

66.000

33.000

15/08/2016

 

8

Chụp XQuang cột sống thắng lưng thẳng nghiêng

lần

66.000

33.000

15/08/2016

 

9

Chụp XQuang cột sống thắt lưng chếch hai bên

lần

66.000

33.000

15/08/2016

 

10

Chụp XQuang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng

lần

66.000

33.000

15/08/2016

 

11

Chụp XQuang đỉnh phổi ưỡn

lần

53.000

33.000

15/08/2016

 

12

Chụp XQuang hàm chếch

lần

47.000

37.000

15/08/2016

 

13

Chụp XQuang Hirtz

lần

47.000

37.000

15/08/2016

 

14

Chụp XQuang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên

lần

53.000

33.000

15/08/2016

 

15

Chụp XQuang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

16

Chụp XQuang khớp háng nghiêng

lần

53.000

0

15/08/2016

 

17

Chụp XQuang khớp háng thẳng hai bên

lần

53.000

0

15/08/2016

 

18

Chụp XQuang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

19

Chụp XQuang khớp ức đòn thẳng chếch

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

20

Chụp XQuang khớp vai nghiêng hoặc chếch

lần

53.000

27.000

15/08/2016

 

21

Chụp XQuang khớp vai thẳng

lần

53.000

27.000

15/08/2016

 

22

Chụp XQuang khung chậu thẳng

lần

53.000

33.000

15/08/2016

 

23

Chụp XQuang mặt thẳng nghiêng

lần

66.000

0

15/08/2016

 

24

Chụp XQuang mặt thấp hoặc mặt cao

lần

47.000

0

15/08/2016

 

25

Chụp XQuang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên

lần

53.000

33.000

15/08/2016

 

26

Chụp XQuang ngực thẳng

lần

53.000

33.000

15/08/2016

 

27

Chụp XQuang toàn bộ chi dưới thẳng

lần

66.000

33.000

15/08/2016

 

28

Chụp XQuang xương bả vai thẳng nghiêng

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

29

Chụp XQuang xương bàn, ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếch

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

30

Chụp XQuang xương bàn, ngón tay thẳng nghiêng hoặc chếch

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

31

Chụp XQuang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

32

Chụp XQuang xương cẳng chân thẳng nghiêng

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

33

Chụp XQuang xương cẳng tay thẳng nghiêng

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

34

Chụp XQuang xương cánh tay thẳng nghiêng

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

35

Chụp XQuang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến

lần

47.000

37.000

15/08/2016

 

36

Chụp XQuang xương cổ chân thẳng nghiêng, hoặc chếch

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

37

Chụp XQuang xương cổ tay thẳng nghiêng hoặc chếch

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

38

Chụp XQuang xương đòn thẳng nghiêng hoặc chếch

lần

53.000

37.000

15/08/2016

 

39

Chụp XQuang xương đùi thẳng nghiêng

lần

66.000

42.000

15/08/2016

 

40

Chụp XQuang xương gót thẳng nghiêng

lần

53.000

0

15/08/2016

 

41

Chụp XQuang xương sọ thẳng nghiêng

lần

66.000

35.000

15/08/2016

 

42

Chụp XQuang xương ức thẳng nghiêng

lần

66.000

37.000

15/08/2016

 

IX

SIÊU ÂM

1

Siêu âm (thai, nhau thai, nước ối)

lần

49.000

26.000

15/08/2016

 

2

Siêu âm ổ bụng

lần

49.000

26.000

15/08/2016

 

3

Siêu âm ổ bụng (gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang)

lần

49.000

26.000

15/08/2016

 

4

Siêu âm thai 3 tháng cuối

lần

49.000

26.000

15/08/2016

 

5

Siêu âm thai 3 tháng đầu

lần

49.000

26.000

15/08/2016

 

6

Siêu âm thai 3 tháng giữa

lần

49.000

26.000

15/08/2016

 

7

Siêu âm tử cung phần phụ

lần

 

 

 

 

 

       
Các tin khác
Xem tin theo ngày  
báo gia đìnhBáo sức khỏe đời sốngTạp chí Y DượcKênh truyền hình sức khỏe và đời sốngTạp chí Y Dược và mỹ phẩmKênh truyền hình sức khỏe và đời sống,